北部非洲 běi bù fēi zhōu · bắc bộ phi châu Hán Việt: bắc bộ phi châu · Pinyin: běi bù fēi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 部 (bộ) + 非 (phi) + 洲 (châu)Pinyinběi bù fēi zhōuHán Việtbắc bộ phi châuCấu tạo北 + 部 + 非 + 洲 · bắc + bộ + phi + châu nghĩa thành phần: bắc + bộ + phi + châu