北郭先生 běi guō xiān shēng · bắc quách tiên sanh Hán Việt: bắc quách tiên sanh · Pinyin: běi guō xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 郭 (quách) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinběi guō xiān shēngHán Việtbắc quách tiên sanhCấu tạo北 + 郭 + 先 + 生 · bắc + quách + tiên + sanh nghĩa thành phần: bắc + quách + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以指隐居不仕的人。