北郭先生

běi guō xiān shēng bắc quách tiên sanh

Hán Việt: bắc quách tiên sanh · Pinyin: běi guō xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (quách) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以指隐居不仕的人。