北郭十友 bắc quách thập hữu Hán Việt: bắc quách thập hữu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 郭 (quách) + 十 (thập) + 友 (hữu)Hán Việtbắc quách thập hữuCấu tạo北 + 郭 + 十 + 友 · bắc + quách + thập + hữu nghĩa thành phần: bắc + quách + thập + hữu