北門之嘆 běi mén zhī tàn · bắc môn chi thán Hán Việt: bắc môn chi thán · Pinyin: běi mén zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 門 (môn) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinběi mén zhī tànHán Việtbắc môn chi thánCấu tạo北 + 門 + 之 + 嘆 · bắc + môn + chi + thán nghĩa thành phần: bắc + môn + chi + thán