北門管鑰 běi mén guǎn yuè · bắc môn quản thược Hán Việt: bắc môn quản thược · Pinyin: běi mén guǎn yuè Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 門 (môn) + 管 (quản) + 鑰 (thược)Pinyinběi mén guǎn yuèHán Việtbắc môn quản thượcCấu tạo北 + 門 + 管 + 鑰 · bắc + môn + quản + thược nghĩa thành phần: bắc + môn + quản + thược