北門之嘆

běi mén zhī tàn bắc môn chi thán

Hán Việt: bắc môn chi thán · Pinyin: běi mén zhī tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (môn) + (chi) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北门:《诗经》中的一篇,有怀才不遇之意;叹:叹息。指怀才不遇而发出的叹息。