北门之叹

běi mén zhī tànbắc môn chi thán

Hán Việt: bắc môn chi thán · Pinyin: běi mén zhī tàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

北门:《诗经》中的一篇,有怀才不遇之意; 叹:叹息。指怀才不遇而发出的叹息。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 門 (môn) + 之 (chi) + 嘆 (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北门:《诗经》中的一篇,有怀才不遇之意; 叹:叹息。指怀才不遇而发出的叹息。

Từ liên quan

Gần nghĩa

北门锁钥 · 北門鎖鑰 · 北门管钥 · 北门之管 · 北门之寄 · 北门南牙 · 北門之寄 · 北門之管