北門之管

běi mén zhī guǎn bắc môn chi quản

Hán Việt: bắc môn chi quản · Pinyin: běi mén zhī guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (môn) + (chi) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以喻军事要地或守御重任。