北門鎖鑰

běi mén suǒ yuè bắc môn tỏa thược

Hán Việt: bắc môn tỏa thược · Pinyin: běi mén suǒ yuè

Tổng quan

yếu địa

Cấu tạo: (bắc) + (môn) + (tỏa) + (thược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu địa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指北城门上的锁和钥匙。后借指北方的军事要地。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指北城门上的锁和钥匙◇借指北方的军事要地。