北阿坎德邦

Běi-Ākǎndé-bāng bắc a khảm đức bang

Hán Việt: bắc a khảm đức bang · Pinyin: Běi-Ākǎndé-bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (a) + (khảm) + (đức) + (bang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Uttarakhand