北電網絡 běi diàn wǎng luò · bắc điện võng lạc Hán Việt: bắc điện võng lạc · Pinyin: běi diàn wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 電 (điện) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinběi diàn wǎng luòHán Việtbắc điện võng lạcCấu tạo北 + 電 + 網 + 絡 · bắc + điện + võng + lạc nghĩa thành phần: bắc + điện + võng + lạc