北非刺蝟 běi fēi cì wèi · bắc phi thứ vị Hán Việt: bắc phi thứ vị · Pinyin: běi fēi cì wèi Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 非 (phi) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị)Pinyinběi fēi cì wèiHán Việtbắc phi thứ vịCấu tạo北 + 非 + 刺 + 蝟 · bắc + phi + thứ + vị nghĩa thành phần: bắc + phi + thứ + vị