北面稱臣

běi miàn chēng chén bắc diện xưng thần

Hán Việt: bắc diện xưng thần · Pinyin: běi miàn chēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (diện) + (xưng) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代君主面南而北,臣子拜见君主则面北,指臣服于人。