北馬其頓 běi mǎ qí dùn · bắc mã kì đốn Hán Việt: bắc mã kì đốn · Pinyin: běi mǎ qí dùn Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn)Pinyinběi mǎ qí dùnHán Việtbắc mã kì đốnCấu tạo北 + 馬 + 其 + 頓 · bắc + mã + kì + đốn nghĩa thành phần: bắc + mã + kì + đốn Nghĩa EngCC-CEDICT North MacedoniaCihui North Macedonia