北高加索

běi gāo jiā suǒ bắc cao gia tác

Hán Việt: bắc cao gia tác · Pinyin: běi gāo jiā suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (cao) + (gia) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui North Caucasus