匝加利亚 zā jiā lì yà·táp gia lợi á Hán Việt: táp gia lợi á · Pinyin: zā jiā lì yà Tổng quan Xa-cha-ri Cấu tạo: 匝 (táp) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinzā jiā lì yàHán Việttáp gia lợi áTừ loạidanhCấu tạo匝 + 加 + 利 + 亞 · táp + gia + lợi + á nghĩa thành phần: táp + gia + lợi + á Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ZechariasEngCihui (Catholicism) Zechariah Từ liên quan Gần nghĩa利亚拿