匝地煙塵

zā dì yān chén táp địa yên trần

Hán Việt: táp địa yên trần · Pinyin: zā dì yān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (địa) + (yên) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匝地:遍地;烟尘:烽烟和战场上扬起的尘土。到处都能看到烽烟和战场上扬起的尘土。形容兵荒马乱的混乱景象。