匝地煙塵 zā dì yān chén · táp địa yên trần Hán Việt: táp địa yên trần · Pinyin: zā dì yān chén Tổng quan Cấu tạo: 匝 (táp) + 地 (địa) + 煙 (yên) + 塵 (trần)Pinyinzā dì yān chénHán Việttáp địa yên trầnCấu tạo匝 + 地 + 煙 + 塵 · táp + địa + yên + trần nghĩa thành phần: táp + địa + yên + trần