匠心獨出

jiàng xīn dú chū tượng tâm độc xuất

Hán Việt: tượng tâm độc xuất · Pinyin: jiàng xīn dú chū

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (tâm) + (độc) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匠心:工巧的心思;独:独自。形容巧妙而独特的艺术构思。