匠心獨具
tượng tâm độc cụ
Hán Việt: tượng tâm độc cụ · Pinyin: jiàng xīn dú jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 別具巧妙的心思。如:「這幅畫不論是布局、用色、意境都是匠心獨具,堪稱佳作。」
Eng
- Cihui 匠心獨具 iàngxīndújù f.e. have great originality
Hán Việt: tượng tâm độc cụ · Pinyin: jiàng xīn dú jù