匠心獨出 jiàng xīn dú chū · tượng tâm độc xuất Hán Việt: tượng tâm độc xuất · Pinyin: jiàng xīn dú chū Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 心 (tâm) + 獨 (độc) + 出 (xuất)Pinyinjiàng xīn dú chūHán Việttượng tâm độc xuấtCấu tạo匠 + 心 + 獨 + 出 · tượng + tâm + độc + xuất nghĩa thành phần: tượng + tâm + độc + xuất