匠石運斤

jiàng shí yùn jīn tượng thạch vận cân

Hán Việt: tượng thạch vận cân · Pinyin: jiàng shí yùn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thạch) + (vận) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匠:匠人;石:人名;运:抡;斤:斧子。指木匠石抡斧砍掉郢人鼻尖上的白灰,而没有碰伤郢人的鼻子。形容技艺精湛超群。