匠石運金

jiàng shí yùn jīn tượng thạch vận kim

Hán Việt: tượng thạch vận kim · Pinyin: jiàng shí yùn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thạch) + (vận) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匠:匠人;石:人名;运:抡;斤:斧子。原指木匠石抡斧砍掉郢人鼻尖上的白灰,而没有碰伤郢人的鼻子。后用以形容技艺精湛。
  • Tân Hoa Tự Điển 匠匠人;石人名;运抡;斤斧子。原指木匠石抡斧砍掉郢人鼻尖上的白灰,而没有碰伤郢人的鼻子◇用以形容技艺精湛。