匠石運金 jiàng shí yùn jīn · tượng thạch vận kim Hán Việt: tượng thạch vận kim · Pinyin: jiàng shí yùn jīn Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 石 (thạch) + 運 (vận) + 金 (kim)Pinyinjiàng shí yùn jīnHán Việttượng thạch vận kimCấu tạo匠 + 石 + 運 + 金 · tượng + thạch + vận + kim nghĩa thành phần: tượng + thạch + vận + kim