匠門棄材 jiàng mén qì cái · tượng môn khí tài Hán Việt: tượng môn khí tài · Pinyin: jiàng mén qì cái Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 門 (môn) + 棄 (khí) + 材 (tài)Pinyinjiàng mén qì cáiHán Việttượng môn khí tàiCấu tạo匠 + 門 + 棄 + 材 · tượng + môn + khí + tài nghĩa thành phần: tượng + môn + khí + tài