匠門棄材

jiàng mén qì cái tượng môn khí tài

Hán Việt: tượng môn khí tài · Pinyin: jiàng mén qì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (môn) + (khí) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能工巧匠废弃的材料。比喻无用的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻无用之人。自谦之称。