匡俗濟時

kuāng sú jì shí khuông tục tể thì

Hán Việt: khuông tục tể thì · Pinyin: kuāng sú jì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (tục) + (tể) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡:纠正;济:救助。拯救社会时局和风气,使之归于正道。
  • Tân Hoa Tự Điển 匡纠正;济救助。拯救社会时局和风气,使之归于正道。