匡其不及 khuông kì bất cập Hán Việt: khuông kì bất cập Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 其 (kì) + 不 (bất) + 及 (cập)Hán Việtkhuông kì bất cậpCấu tạo匡 + 其 + 不 + 及 · khuông + kì + bất + cập nghĩa thành phần: khuông + kì + bất + cập Nghĩa EngCihui 匡其不及 uāngqíbùjí f.e. <wr.> make up for any deficiencies