匡合之功

kuāng hé zhī gōng khuông hợp chi công

Hán Việt: khuông hợp chi công · Pinyin: kuāng hé zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (hợp) + (chi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡:纠正;匡合:把天下纳入正轨。指治理国家的功劳。