匡國濟時 kuāng guó jì shí · khuông quốc tể thì Hán Việt: khuông quốc tể thì · Pinyin: kuāng guó jì shí Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 國 (quốc) + 濟 (tể) + 時 (thì)Pinyinkuāng guó jì shíHán Việtkhuông quốc tể thìCấu tạo匡 + 國 + 濟 + 時 · khuông + quốc + tể + thì nghĩa thành phần: khuông + quốc + tể + thì