匡救彌縫 kuāng jiù mí fèng · khuông cứu di phùng Hán Việt: khuông cứu di phùng · Pinyin: kuāng jiù mí fèng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 救 (cứu) + 彌 (di) + 縫 (phùng)Pinyinkuāng jiù mí fèngHán Việtkhuông cứu di phùngCấu tạo匡 + 救 + 彌 + 縫 · khuông + cứu + di + phùng nghĩa thành phần: khuông + cứu + di + phùng