匡時濟世

kuāng shí jì shì khuông thì tể thế

Hán Việt: khuông thì tể thế · Pinyin: kuāng shí jì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (thì) + (tể) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡:纠正。济:救助。挽救动荡的局势。使其转危为安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"匡时济俗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 匡纠正。济救助。挽救动荡的局势。使其转危为安。

Eng

  • Cihui 匡時濟世 uāngshíjìshì f.e. guide the country over a crisis and do good for the people