匡時濟世

kuāng shí jì shì khuông thì tể thế

Hán Việt: khuông thì tể thế · Pinyin: kuāng shí jì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (thì) + (tể) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匡救社會時世,使之恢復秩序。如:「他懷有匡時濟世的抱負。」也作「匡時濟俗」、「匡俗濟時」。

Eng

  • Cihui 匡時濟世 uāngshíjìshì f.e. guide the country over a crisis and do good for the people