匡正綱紀 kuāng zhèng gāng jì · khuông chánh cương kỉ Hán Việt: khuông chánh cương kỉ · Pinyin: kuāng zhèng gāng jì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 正 (chánh) + 綱 (cương) + 紀 (kỉ)Pinyinkuāng zhèng gāng jìHán Việtkhuông chánh cương kỉCấu tạo匡 + 正 + 綱 + 紀 · khuông + chánh + cương + kỉ nghĩa thành phần: khuông + chánh + cương + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纠正法度。