匡濟時艱 khuông tể thì gian Hán Việt: khuông tể thì gian Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 濟 (tể) + 時 (thì) + 艱 (gian)Hán Việtkhuông tể thì gianCấu tạo匡 + 濟 + 時 + 艱 · khuông + tể + thì + gian nghĩa thành phần: khuông + tể + thì + gian Nghĩa EngCihui 匡濟時艱 uāngjìshíjiān f.e. <wr.> relieve the problems of the times