匡衡鑿壁 kuāng héng záo bì · khuông hành tạc bích Hán Việt: khuông hành tạc bích · Pinyin: kuāng héng záo bì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 衡 (hành) + 鑿 (tạc) + 壁 (bích)Pinyinkuāng héng záo bìHán Việtkhuông hành tạc bíchCấu tạo匡 + 衡 + 鑿 + 壁 · khuông + hành + tạc + bích nghĩa thành phần: khuông + hành + tạc + bích