匡謬正俗 kuāng miù zhèng sú · khuông mậu chánh tục Hán Việt: khuông mậu chánh tục · Pinyin: kuāng miù zhèng sú Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 謬 (mậu) + 正 (chánh) + 俗 (tục)Pinyinkuāng miù zhèng súHán Việtkhuông mậu chánh tụcCấu tạo匡 + 謬 + 正 + 俗 · khuông + mậu + chánh + tục nghĩa thành phần: khuông + mậu + chánh + tục