匪伊朝夕

fěi yī zhāo xī phỉ y triêu tịch

Hán Việt: phỉ y triêu tịch · Pinyin: fěi yī zhāo xī

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (y) + (triêu) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匪:不是;伊:文言助词。不止一个早晨一个晚上。
  • Tân Hoa Tự Điển 不止一个早晨一个晚上。指是子不少。