匪異人任

fěi yì rén rèn phỉ dị nhân nhâm

Hán Việt: phỉ dị nhân nhâm · Pinyin: fěi yì rén rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (dị) + (nhân) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异人:别人;任:承担。表示责任不能推诿,要自己负责。