匪患已平 phỉ hoạn dĩ bình Hán Việt: phỉ hoạn dĩ bình Tổng quan Giặc đã dẹp yên Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 患 (hoạn) + 已 (dĩ) + 平 (bình)Hán Việtphỉ hoạn dĩ bìnhCấu tạo匪 + 患 + 已 + 平 · phỉ + hoạn + dĩ + bình nghĩa thành phần: phỉ + hoạn + dĩ + bình Nghĩa ViệtCihui Giặc đã dẹp yên