匪異人任 fěi yì rén rèn · phỉ dị nhân nhâm Hán Việt: phỉ dị nhân nhâm · Pinyin: fěi yì rén rèn Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 異 (dị) + 人 (nhân) + 任 (nhâm)Pinyinfěi yì rén rènHán Việtphỉ dị nhân nhâmCấu tạo匪 + 異 + 人 + 任 · phỉ + dị + nhân + nhâm nghĩa thành phần: phỉ + dị + nhân + nhâm