匪石之心

fěi shí zhī xīn phỉ thạch chi tâm

Hán Việt: phỉ thạch chi tâm · Pinyin: fěi shí zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (thạch) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匪石指不是石頭。「匪石之心」比喻堅貞,不可動搖。語本《詩經.邶風.柏舟》:「我心匪石,不可轉也。」《晉書.卷六五.列傳.王導》:「實賴元宰,固懷匪石之心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚贞不渝。

ja

  • JMdict steadfastness|firmness in one's conviction|having a heart that does not change as easily as a stone rolls about