匪躬之節

fěi gōng zhī jié phỉ cung chi tiết

Hán Việt: phỉ cung chi tiết · Pinyin: fěi gōng zhī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (cung) + (chi) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躬:指自身利益;节:节操。指不顾自身利益而尽忠王室的节操。