匯價暴跌 huì jià bào dié · hối giá bạo điệt Hán Việt: hối giá bạo điệt · Pinyin: huì jià bào dié Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 價 (giá) + 暴 (bạo) + 跌 (điệt)Pinyinhuì jià bào diéHán Việthối giá bạo điệtCấu tạo匯 + 價 + 暴 + 跌 · hối + giá + bạo + điệt nghĩa thành phần: hối + giá + bạo + điệt