匯兌套利 hối đoái sáo lợi Hán Việt: hối đoái sáo lợi Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 兌 (đoái) + 套 (sáo) + 利 (lợi)Hán Việthối đoái sáo lợiCấu tạo匯 + 兌 + 套 + 利 · hối + đoái + sáo + lợi nghĩa thành phần: hối + đoái + sáo + lợi Nghĩa EngCihui arbitration of exchange