匯率升幅 huì lǜ shēng fú · hối suất thăng phúc Hán Việt: hối suất thăng phúc · Pinyin: huì lǜ shēng fú Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 升 (thăng) + 幅 (phúc)Pinyinhuì lǜ shēng fúHán Việthối suất thăng phúcCấu tạo匯 + 率 + 升 + 幅 · hối + suất + thăng + phúc nghĩa thành phần: hối + suất + thăng + phúc