匹丟撲答 pǐ diū pū dá · thất đâu phác đáp Hán Việt: thất đâu phác đáp · Pinyin: pǐ diū pū dá Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 丟 (đâu) + 撲 (phác) + 答 (đáp)Pinyinpǐ diū pū dáHán Việtthất đâu phác đápCấu tạo匹 + 丟 + 撲 + 答 · thất + đâu + phác + đáp nghĩa thành phần: thất + đâu + phác + đáp