匹丟撲搭 pǐ diū pū dā · thất đâu phác đáp Hán Việt: thất đâu phác đáp · Pinyin: pǐ diū pū dā Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 丟 (đâu) + 撲 (phác) + 搭 (đáp)Pinyinpǐ diū pū dāHán Việtthất đâu phác đápCấu tạo匹 + 丟 + 撲 + 搭 · thất + đâu + phác + đáp nghĩa thành phần: thất + đâu + phác + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。