匹丟撲搭

pǐ diū pū dā thất đâu phác đáp

Hán Việt: thất đâu phác đáp · Pinyin: pǐ diū pū dā

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (đâu) + (phác) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。