匹克威克外傳
thất khắc uy khắc ngoại truyện
Hán Việt: thất khắc uy khắc ngoại truyện · Pinyin: pǐ kè wēi kè wài chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 匹 (thất) + 克 (khắc) + 威 (uy) + 克 (khắc) + 外 (ngoại) + 傳 (truyện)
Hán Việt: thất khắc uy khắc ngoại truyện · Pinyin: pǐ kè wēi kè wài chuán
Cấu tạo: 匹 (thất) + 克 (khắc) + 威 (uy) + 克 (khắc) + 外 (ngoại) + 傳 (truyện)