匹力撲六 pǐ lì pū liù · thất lực phác lục Hán Việt: thất lực phác lục · Pinyin: pǐ lì pū liù Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 力 (lực) + 撲 (phác) + 六 (lục)Pinyinpǐ lì pū liùHán Việtthất lực phác lụcCấu tạo匹 + 力 + 撲 + 六 · thất + lực + phác + lục nghĩa thành phần: thất + lực + phác + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容连续的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.形容连续的声音。