匹力撲六

pǐ lì pū liù thất lực phác lục

Hán Việt: thất lực phác lục · Pinyin: pǐ lì pū liù

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lực) + (phác) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容切砍或重物落地的聲音。《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「這班酒透的人,匹力撲六的好像切菜一般,一齊殺倒,血流遍地。」